TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réapparition

danh từ giống cái (f)
/ʁe.a.pa.ʁi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

réapparition nghĩa là sự xuất hiện lại, sự tái hiện.

Nghĩa của réapparition

Danh từ · giống cái

  1. Sự xuất hiện lại, sự tái hiện.

Dạng từ của réapparition

Đi với mạo từ: une réapparition · la réapparition

Số nhiềuréapparitions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reappearance

Câu hỏi thường gặp

réapparition nghĩa là gì?

réapparition (danh từ) nghĩa là sự xuất hiện lại, sự tái hiện.

réapparition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réapparition (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.a.pa.ʁi.sjɔ̃/.

réapparition là giống đực hay giống cái?

réapparition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.