réapparition
réapparition nghĩa là sự xuất hiện lại, sự tái hiện.
Nghĩa của réapparition
Danh từ · giống cái
- Sự xuất hiện lại, sự tái hiện.
Dạng từ của réapparition
Đi với mạo từ: une réapparition · la réapparition
| Số nhiều | réapparitions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reappearance
Câu hỏi thường gặp
réapparition nghĩa là gì?
réapparition (danh từ) nghĩa là sự xuất hiện lại, sự tái hiện.
réapparition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réapparition (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.a.pa.ʁi.sjɔ̃/.
réapparition là giống đực hay giống cái?
réapparition là danh từ giống cái (dùng với une, la).