éclipse
éclipse nghĩa là thiên thực, khuất.
Nghĩa của éclipse
Danh từ · giống cái
- Thiên văn học Thiên thực.
- éclipse de soleilnhật thực
- éclipse de lunenguyệt thực
- Y học Khuất.
- Thân mật Sự biến đi, sự vắng bóng.
- Actrice qui reparait après une longue éclipsenữ diễn viên lại xuất hiện sau một thời gian dài vắng bóng
Dạng từ của éclipse
Đi với mạo từ: une éclipse · l'éclipse
| Số nhiều | éclipses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éclipse
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với éclipse
- à éclipses — lúc có lúc không, từng đợt; nhấp nháy
- Publicité à éclipseslối quảng cáo từng đợt
- Phare à éclipsesđèn biển nhấp nháy
Câu ví dụ với éclipse
- As-tu vu l'éclipse, hier ? Bạn có nhìn thấy nguyệt thực hôm qua không?Tatoeba #3552441
- Avez-vous vu l'éclipse, hier ? Bạn có nhìn thấy nguyệt thực hôm qua không?Tatoeba #3552443
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eclipse
Câu hỏi thường gặp
éclipse nghĩa là gì?
éclipse (danh từ) nghĩa là thiên thực, khuất.
éclipse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éclipse (giọng Pháp chuẩn): /e.klips/.
éclipse là giống đực hay giống cái?
éclipse là danh từ giống cái (dùng với une, la).