TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apparoir

/a.pa.ʁwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

apparoir nghĩa là hiển nhiên là.

Nghĩa của apparoir

Nội động từ

  1. Ở lối vô định làm tỏ rõ.
    • Faire apparoir de son bon droittỏ rõ quyền lợi của mình
  2. Hiển nhiên là.

Họ từ của apparoir

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to appear; to be evident or manifest

Câu hỏi thường gặp

apparoir nghĩa là gì?

apparoir (nội động từ) nghĩa là hiển nhiên là.

apparoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apparoir (giọng Pháp chuẩn): /a.pa.ʁwaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.