appart
/a.paʁt/ giọng máy của trình duyệt
appart nghĩa là căn hộ.
Nghĩa của appart
Danh từ · giống đực
- Thân mật Căn hộ (dạng nói của appartement) (biên soạn)
Dạng từ của appart
Đi với mạo từ: un appart · l'appart
| Số nhiều | apparts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apartment, flat
Câu hỏi thường gặp
appart nghĩa là gì?
appart (danh từ) nghĩa là căn hộ.
appart phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appart (giọng Pháp chuẩn): /a.paʁt/.
appart là giống đực hay giống cái?
appart là danh từ giống đực (dùng với un, le).