TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appart

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.paʁt/ giọng máy của trình duyệt

appart nghĩa là căn hộ.

Nghĩa của appart

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Căn hộ (dạng nói của appartement) (biên soạn)

Dạng từ của appart

Đi với mạo từ: un appart · l'appart

Số nhiềuapparts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apartment, flat

Câu hỏi thường gặp

appart nghĩa là gì?

appart (danh từ) nghĩa là căn hộ.

appart phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appart (giọng Pháp chuẩn): /a.paʁt/.

appart là giống đực hay giống cái?

appart là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.