TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appartement

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/a.paʁ.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

appartement nghĩa là căn hộ.

Nghĩa của appartement

Danh từ · giống đực

  1. Căn hộ.
    • Il y a deux appartements par étage dans cet immeublenhà này mỗi tầng có hai căn hộ
    • Appartement à louercăn hộ cho thuê
    • Être propriétaire de son appartementlàm chủ căn hộ của mình

Dạng từ của appartement

Đi với mạo từ: un appartement · l'appartement

Số nhiềuappartements

Câu ví dụ với appartement

  • Je vis dans un appartement. Tôi sống trong một căn hộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7409
  • J'habite dans un appartement. Tôi sống trong một căn hộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #606504
  • Nous avons loué l'appartement. Tụi tao thuê một căn hộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #647757
  • Elle vit dans un appartement. Cô ấy sống trong một căn hộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2797805
  • Yanni a inspecté l'appartement. Yanni xem xét kỹ căn hộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11941597
  • Le nouvel appartement est confortable. Căn hộ mới thật thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13505908
  • J'habite en appartement. Tôi sống trong một căn hộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1503919
  • Quel bel appartement ! Căn hộ mới đẹp làm sao! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13209122

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apartment, flat

Câu hỏi thường gặp

appartement nghĩa là gì?

appartement (danh từ) nghĩa là căn hộ.

appartement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appartement (giọng Pháp chuẩn): /a.paʁ.tə.mɑ̃/.

appartement là giống đực hay giống cái?

appartement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.