TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appartenance

danh từ giống cái (f)
/a.paʁ.tə.nɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

appartenance nghĩa là sự thuộc về, phần phụ thuộc.

Nghĩa của appartenance

Danh từ · giống cái

  1. Sự thuộc về.
    • L'appartenance à un parti politiquesự thuộc về một đảng chính trị
  2. Số nhiều; từ hiếm, nghĩa ít dùng Phần phụ thuộc.
    • Château vendu avec toutes ses appartenanceslâu đài bán với tất cả phần phụ thuộc

Dạng từ của appartenance

Đi với mạo từ: une appartenance · l'appartenance

Số nhiềuappartenances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ belonging; membership; aseity

Câu hỏi thường gặp

appartenance nghĩa là gì?

appartenance (danh từ) nghĩa là sự thuộc về, phần phụ thuộc.

appartenance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appartenance (giọng Pháp chuẩn): /a.paʁ.tə.nɑ̃s/.

appartenance là giống đực hay giống cái?

appartenance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.