appartenance
appartenance nghĩa là sự thuộc về, phần phụ thuộc.
Nghĩa của appartenance
Danh từ · giống cái
- Sự thuộc về.
- L'appartenance à un parti politiquesự thuộc về một đảng chính trị
- Số nhiều; từ hiếm, nghĩa ít dùng Phần phụ thuộc.
- Château vendu avec toutes ses appartenanceslâu đài bán với tất cả phần phụ thuộc
Dạng từ của appartenance
Đi với mạo từ: une appartenance · l'appartenance
| Số nhiều | appartenances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ belonging; membership; aseity
Câu hỏi thường gặp
appartenance nghĩa là gì?
appartenance (danh từ) nghĩa là sự thuộc về, phần phụ thuộc.
appartenance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appartenance (giọng Pháp chuẩn): /a.paʁ.tə.nɑ̃s/.
appartenance là giống đực hay giống cái?
appartenance là danh từ giống cái (dùng với une, la).