TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

graisseur

danh từ giống đực (m)
/ɡʁɛ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

graisseur nghĩa là thợ tra dầu mỡ, máy tra dầu mỡ.

Nghĩa của graisseur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ tra dầu mỡ.
  2. Máy tra dầu mỡ.

Dạng từ của graisseur

Đi với mạo từ: un graisseur · le graisseur

Câu hỏi thường gặp

graisseur nghĩa là gì?

graisseur (danh từ) nghĩa là thợ tra dầu mỡ, máy tra dầu mỡ.

graisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của graisseur (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɛ.sœʁ/.

graisseur là giống đực hay giống cái?

graisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.