confusionnel
/kɔ̃.fy.zjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
confusionnel nghĩa là lẫn tâm thần.
Nghĩa của confusionnel
Tính từ
- Tâm lý học Lẫn tâm thần.
Dạng từ của confusionnel
| Số nhiều | confusionnels |
| Giống cái | confusionnelle |
| Giống cái số nhiều | confusionnelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ confusional
Câu hỏi thường gặp
confusionnel nghĩa là gì?
confusionnel (tính từ) nghĩa là lẫn tâm thần.
confusionnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confusionnel (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fy.zjɔ.nɛl/.