TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confusionnisme

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.fy.zjɔ.nism/ giọng máy của trình duyệt

confusionnisme nghĩa là Lối gây tâm trạng mập mờ, lối gieo rắc hoang mang.

Nghĩa của confusionnisme

Danh từ · giống đực

  1. Chính trị Lối gây tâm trạng mập mờ, lối gieo rắc hoang mang.

Dạng từ của confusionnisme

Đi với mạo từ: un confusionnisme · le confusionnisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ confusionism

Câu hỏi thường gặp

confusionnisme nghĩa là gì?

confusionnisme (danh từ) nghĩa là Lối gây tâm trạng mập mờ, lối gieo rắc hoang mang.

confusionnisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confusionnisme (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fy.zjɔ.nism/.

confusionnisme là giống đực hay giống cái?

confusionnisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.