distinction
distinction nghĩa là sự phân biệt, sự phân cách, sự cách biệt.
Nghĩa của distinction
Danh từ · giống cái
- Sự phân biệt.
- Distinction du bien et du malsự phân biệt thiện ác
- Sự phân cách; sự cách biệt.
- Distinction des pouvoirssự phân quyền
- La distinction entre les classessự cách biệt giữa các giai cấp
- Nét phân biệt, điều phân biệt.
- Distinctions extérieuresnét phân biệt bên ngoài
- Sự ưu tú.
- Une personne de distinctionmột dòng dõi quý tộc; một người có địa vị cao; một con người có tài cao
- Sự trọng vọng, sự ưu đãi.
- Recevoir des marques de distinctionđược người ta tỏ vẻ trọng vọng
- Vẻ tao nhã, vẻ hào hoa phong nhã.
- Avoir de la distinction dans les manièrestao nhã trong phong cách
- Tính rành mạch.
- De la distinction dans les idéestính rành mạch trong ý kiến
Dạng từ của distinction
Đi với mạo từ: une distinction · la distinction
| Số nhiều | distinctions |
Cụm từ, thành ngữ với distinction
- sans distinction — không phân biệt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ distinction (difference, honour)
Câu hỏi thường gặp
distinction nghĩa là gì?
distinction (danh từ) nghĩa là sự phân biệt, sự phân cách, sự cách biệt.
distinction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của distinction (giọng Pháp chuẩn): /dis.tɛ̃k.sjɔ̃/.
distinction là giống đực hay giống cái?
distinction là danh từ giống cái (dùng với une, la).