TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

distinguable

/dis.tɛ̃.ɡabl/ giọng máy của trình duyệt

distinguable nghĩa là có thể nhận thấy, đáng coi trọng, đáng quý mến.

Nghĩa của distinguable

Tính từ

  1. Có thể nhận thấy, có thể phân biệt được.
  2. Đáng coi trọng, đáng quý mến.

Dạng từ của distinguable

Số nhiềudistinguables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ distinguishable (able, or easily able to be distinguished)

Câu hỏi thường gặp

distinguable nghĩa là gì?

distinguable (tính từ) nghĩa là có thể nhận thấy, đáng coi trọng, đáng quý mến.

distinguable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của distinguable (giọng Pháp chuẩn): /dis.tɛ̃.ɡabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.