distinguable
/dis.tɛ̃.ɡabl/ giọng máy của trình duyệt
distinguable nghĩa là có thể nhận thấy, đáng coi trọng, đáng quý mến.
Nghĩa của distinguable
Tính từ
- Có thể nhận thấy, có thể phân biệt được.
- Đáng coi trọng, đáng quý mến.
Dạng từ của distinguable
| Số nhiều | distinguables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ distinguishable (able, or easily able to be distinguished)
Câu hỏi thường gặp
distinguable nghĩa là gì?
distinguable (tính từ) nghĩa là có thể nhận thấy, đáng coi trọng, đáng quý mến.
distinguable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của distinguable (giọng Pháp chuẩn): /dis.tɛ̃.ɡabl/.