discourtoisie
discourtoisie nghĩa là sự bất lịch sự, sự bất nhã.
Nghĩa của discourtoisie
Danh từ · giống cái
- Sự bất lịch sự, sự bất nhã.
Dạng từ của discourtoisie
Đi với mạo từ: une discourtoisie · la discourtoisie
| Số nhiều | discourtoisies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discourtesy
Câu hỏi thường gặp
discourtoisie nghĩa là gì?
discourtoisie (danh từ) nghĩa là sự bất lịch sự, sự bất nhã.
discourtoisie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discourtoisie (giọng Pháp chuẩn): /dis.kuʁ.twa.zi/.
discourtoisie là giống đực hay giống cái?
discourtoisie là danh từ giống cái (dùng với une, la).