TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

discourtoisement

/dis.kuʁ.twaz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

discourtoisement nghĩa là bất lịch sự.

Nghĩa của discourtoisement

Phó từ

  1. Bất lịch sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ discourteously

Câu hỏi thường gặp

discourtoisement nghĩa là gì?

discourtoisement (phó từ) nghĩa là bất lịch sự.

discourtoisement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discourtoisement (giọng Pháp chuẩn): /dis.kuʁ.twaz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.