TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nigaud

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ni.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

nigaud nghĩa là ngốc, ngốc nghếch, thằng ngốc, kẻ ngốc nghếch.

Nghĩa của nigaud

Tính từ

  1. Ngốc, ngốc nghếch.

Danh từ · giống đực

  1. Thằng ngốc, kẻ ngốc nghếch.
  2. Động vật học Chim cốc.

Dạng từ của nigaud

Số nhiềunigauds
Giống cáinigaude /ni.ɡɔd/
Giống cái số nhiềunigaudes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nigaud

Trái nghĩa

Câu ví dụ với nigaud

  • Pauvre nigaud ! Đồ ngu! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7956623

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ silly, dimwitted
  • Danh từ nincompoop, goof, nitwit

Câu hỏi thường gặp

nigaud nghĩa là gì?

nigaud (tính từ, danh từ) nghĩa là ngốc, ngốc nghếch, thằng ngốc, kẻ ngốc nghếch.

nigaud phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nigaud (giọng Pháp chuẩn): /ni.ɡo/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.