nigaud
nigaud nghĩa là ngốc, ngốc nghếch, thằng ngốc, kẻ ngốc nghếch.
Nghĩa của nigaud
Tính từ
- Ngốc, ngốc nghếch.
Danh từ · giống đực
- Thằng ngốc, kẻ ngốc nghếch.
- Động vật học Chim cốc.
Dạng từ của nigaud
| Số nhiều | nigauds |
| Giống cái | nigaude /ni.ɡɔd/ |
| Giống cái số nhiều | nigaudes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nigaud
Trái nghĩa
Câu ví dụ với nigaud
- Pauvre nigaud ! Đồ ngu! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7956623
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ silly, dimwitted
- Danh từ nincompoop, goof, nitwit
Câu hỏi thường gặp
nigaud nghĩa là gì?
nigaud (tính từ, danh từ) nghĩa là ngốc, ngốc nghếch, thằng ngốc, kẻ ngốc nghếch.
nigaud phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nigaud (giọng Pháp chuẩn): /ni.ɡo/.