TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

futé

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fy.te/ giọng máy của trình duyệt

futé nghĩa là ranh ma.

Nghĩa của futé

Tính từ

  1. Thân mật Ranh ma.
    • Voir un air futécó vẻ ranh ma

Dạng từ của futé

Số nhiềufutés
Giống cáifutée
Giống cái số nhiềufutées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với futé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ wily, cunning, crafty

Câu hỏi thường gặp

futé nghĩa là gì?

futé (tính từ) nghĩa là ranh ma.

futé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của futé (giọng Pháp chuẩn): /fy.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.