futé
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fy.te/ giọng máy của trình duyệt
futé nghĩa là ranh ma.
Nghĩa của futé
Tính từ
- Thân mật Ranh ma.
- Voir un air futécó vẻ ranh ma
Dạng từ của futé
| Số nhiều | futés |
| Giống cái | futée |
| Giống cái số nhiều | futées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với futé
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ wily, cunning, crafty
Câu hỏi thường gặp
futé nghĩa là gì?
futé (tính từ) nghĩa là ranh ma.
futé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của futé (giọng Pháp chuẩn): /fy.te/.