TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

futée

danh từ giống cái (f)
/fy.te/ giọng máy của trình duyệt

futée nghĩa là mát tít xảm gỗ.

Nghĩa của futée

Danh từ · giống cái

  1. Mát tít xảm gỗ.

Dạng từ của futée

Đi với mạo từ: une futée · la futée

Câu hỏi thường gặp

futée nghĩa là gì?

futée (danh từ) nghĩa là mát tít xảm gỗ.

futée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của futée (giọng Pháp chuẩn): /fy.te/.

futée là giống đực hay giống cái?

futée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.