TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nigauderie

danh từ giống cái (f)
/ni.ɡo.dʁi/ giọng máy của trình duyệt

nigauderie nghĩa là tính ngốc nghếch.

Nghĩa của nigauderie

Danh từ · giống cái

  1. Tính ngốc nghếch.
  2. Điều ngốc.

Dạng từ của nigauderie

Đi với mạo từ: une nigauderie · la nigauderie

Số nhiềunigauderies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ silliness

Câu hỏi thường gặp

nigauderie nghĩa là gì?

nigauderie (danh từ) nghĩa là tính ngốc nghếch.

nigauderie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nigauderie (giọng Pháp chuẩn): /ni.ɡo.dʁi/.

nigauderie là giống đực hay giống cái?

nigauderie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.