nigelle
danh từ giống cái (f)
/niʒɛl/ giọng máy của trình duyệt
nigelle nghĩa là cây đen.
Nghĩa của nigelle
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây đen (họ mao lương).
Dạng từ của nigelle
Đi với mạo từ: une nigelle · la nigelle
| Số nhiều | nigelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nigella; synonym of nigelle cultivée (“black caraway”) (Nigella sativa)
Câu hỏi thường gặp
nigelle nghĩa là gì?
nigelle (danh từ) nghĩa là cây đen.
nigelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nigelle (giọng Pháp chuẩn): /niʒɛl/.
nigelle là giống đực hay giống cái?
nigelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).