TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nigérian

/ni.ʒe.ʁjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

nigérian nghĩa là Thuộc nước Ni-giê-ri-a.

Nghĩa của nigérian

Tính từ

  1. Thuộc nước Ni-giê-ri-a.

Dạng từ của nigérian

Số nhiềunigérians
Giống cáinigériane
Giống cái số nhiềunigérianes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Nigerian (resident or native of Nigeria)
  • Tính từ Nigerian

Câu hỏi thường gặp

nigérian nghĩa là gì?

nigérian (tính từ) nghĩa là Thuộc nước Ni-giê-ri-a.

nigérian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nigérian (giọng Pháp chuẩn): /ni.ʒe.ʁjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.