astucieux
astucieux nghĩa là khéo léo, tài tình, xảo trá.
Nghĩa của astucieux
Tính từ
- Khéo léo; tài tình.
- Réponse astucieusecâu trả lời tài tình
- Từ cũ, nghĩa cũ Xảo trá.
- Homme astucieuxcon người xảo trá
Dạng từ của astucieux
| Giống cái | astucieuse /as.ty.sjøz/ |
| Giống cái số nhiều | astucieuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với astucieux
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với astucieux
- Comme c'est astucieux ! Khôn thế! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9416637
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ astute
Câu hỏi thường gặp
astucieux nghĩa là gì?
astucieux (tính từ) nghĩa là khéo léo, tài tình, xảo trá.
astucieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của astucieux (giọng Pháp chuẩn): /as.ty.sjø/.