TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

astucieux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/as.ty.sjø/ giọng máy của trình duyệt

astucieux nghĩa là khéo léo, tài tình, xảo trá.

Nghĩa của astucieux

Tính từ

  1. Khéo léo; tài tình.
    • Réponse astucieusecâu trả lời tài tình
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Xảo trá.
    • Homme astucieuxcon người xảo trá

Dạng từ của astucieux

Giống cáiastucieuse /as.ty.sjøz/
Giống cái số nhiềuastucieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với astucieux

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với astucieux

  • Comme c'est astucieux ! Khôn thế! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9416637

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ astute

Câu hỏi thường gặp

astucieux nghĩa là gì?

astucieux (tính từ) nghĩa là khéo léo, tài tình, xảo trá.

astucieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của astucieux (giọng Pháp chuẩn): /as.ty.sjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.