TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inintelligent

/i.nɛ̃.tɛ.li.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

inintelligent nghĩa là không thông minh, tối dạ.

Nghĩa của inintelligent

Tính từ

  1. Không thông minh, tối dạ.
    • Elève inintelligenthọc trò tối dạ

Dạng từ của inintelligent

Số nhiềuinintelligents
Giống cáiinintelligente
Giống cái số nhiềuinintelligentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inintelligent

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unintelligent

Câu hỏi thường gặp

inintelligent nghĩa là gì?

inintelligent (tính từ) nghĩa là không thông minh, tối dạ.

inintelligent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inintelligent (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛ̃.tɛ.li.ʒɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.