inintelligent
/i.nɛ̃.tɛ.li.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
inintelligent nghĩa là không thông minh, tối dạ.
Nghĩa của inintelligent
Tính từ
- Không thông minh, tối dạ.
- Elève inintelligenthọc trò tối dạ
Dạng từ của inintelligent
| Số nhiều | inintelligents |
| Giống cái | inintelligente |
| Giống cái số nhiều | inintelligentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inintelligent
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unintelligent
Câu hỏi thường gặp
inintelligent nghĩa là gì?
inintelligent (tính từ) nghĩa là không thông minh, tối dạ.
inintelligent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inintelligent (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛ̃.tɛ.li.ʒɑ̃/.