TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inintelligibilité

danh từ giống cái (f)
/i.nɛ̃.tɛ.li.ʒi.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

inintelligibilité nghĩa là tính khó hiểu, sự tối nghĩa.

Nghĩa của inintelligibilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính khó hiểu, sự tối nghĩa.
    • Inintelligibilité d'un textesự tối nghĩa của một văn bản

Dạng từ của inintelligibilité

Đi với mạo từ: une inintelligibilité · l'inintelligibilité

Số nhiềuinintelligibilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inintelligibilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unintelligibility

Câu hỏi thường gặp

inintelligibilité nghĩa là gì?

inintelligibilité (danh từ) nghĩa là tính khó hiểu, sự tối nghĩa.

inintelligibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inintelligibilité (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛ̃.tɛ.li.ʒi.bi.li.te/.

inintelligibilité là giống đực hay giống cái?

inintelligibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.