TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

astucieusement

/as.ty.sjøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

astucieusement nghĩa là khéo léo, xảo trá.

Nghĩa của astucieusement

Phó từ

  1. Khéo léo.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Xảo trá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ astutely, shrewdly, craftily

Câu hỏi thường gặp

astucieusement nghĩa là gì?

astucieusement (phó từ) nghĩa là khéo léo, xảo trá.

astucieusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của astucieusement (giọng Pháp chuẩn): /as.ty.sjøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.