astuce
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/as.tys/ giọng máy của trình duyệt
astuce nghĩa là ngón khéo, sư đùa chơi, sự chơi chữ.
Nghĩa của astuce
Danh từ · giống cái
- Ngón khéo.
- Connaitre les astuces d'un métierbiết các ngón khéo của một nghề
- Thân mật Sư đùa chơi; sự chơi chữ.
- Từ cũ, nghĩa cũ Ngón xảo trá.
Dạng từ của astuce
Đi với mạo từ: une astuce · l'astuce
| Số nhiều | astuces |
Họ từ của astuce
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shrewdness, subtlety, astuteness; trick, as a clever way of accomplishing something; tip; piece of advice
Câu hỏi thường gặp
astuce nghĩa là gì?
astuce (danh từ) nghĩa là ngón khéo, sư đùa chơi, sự chơi chữ.
astuce phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của astuce (giọng Pháp chuẩn): /as.tys/.
astuce là giống đực hay giống cái?
astuce là danh từ giống cái (dùng với une, la).