TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

astuce

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/as.tys/ giọng máy của trình duyệt

astuce nghĩa là ngón khéo, sư đùa chơi, sự chơi chữ.

Nghĩa của astuce

Danh từ · giống cái

  1. Ngón khéo.
    • Connaitre les astuces d'un métierbiết các ngón khéo của một nghề
  2. Thân mật Sư đùa chơi; sự chơi chữ.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Ngón xảo trá.

Dạng từ của astuce

Đi với mạo từ: une astuce · l'astuce

Số nhiềuastuces

Họ từ của astuce

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shrewdness, subtlety, astuteness; trick, as a clever way of accomplishing something; tip; piece of advice

Câu hỏi thường gặp

astuce nghĩa là gì?

astuce (danh từ) nghĩa là ngón khéo, sư đùa chơi, sự chơi chữ.

astuce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của astuce (giọng Pháp chuẩn): /as.tys/.

astuce là giống đực hay giống cái?

astuce là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.