TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

astérie

danh từ giống cái (f)
/as.te.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

astérie nghĩa là sao biển.

Nghĩa của astérie

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Sao biển.

Dạng từ của astérie

Đi với mạo từ: une astérie · l'astérie

Số nhiềuastéries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ starfish

Câu hỏi thường gặp

astérie nghĩa là gì?

astérie (danh từ) nghĩa là sao biển.

astérie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của astérie (giọng Pháp chuẩn): /as.te.ʁi/.

astérie là giống đực hay giống cái?

astérie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.