astérisque
danh từ giống đực (m)
/as.te.ʁisk/ giọng máy của trình duyệt
astérisque nghĩa là hoa thị.
Nghĩa của astérisque
Danh từ · giống đực
- Ngành in Hoa thị, ngôi sao.
Dạng từ của astérisque
Đi với mạo từ: un astérisque · l'astérisque
| Số nhiều | astérisques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ asterisk (punctuation symbol)
Câu hỏi thường gặp
astérisque nghĩa là gì?
astérisque (danh từ) nghĩa là hoa thị.
astérisque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của astérisque (giọng Pháp chuẩn): /as.te.ʁisk/.
astérisque là giống đực hay giống cái?
astérisque là danh từ giống đực (dùng với un, le).