TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

niaisement

/njɛz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

niaisement nghĩa là khờ khạo, ngớ ngẩn.

Nghĩa của niaisement

Phó từ

  1. Khờ khạo, ngớ ngẩn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ inanely; foolishly

Câu hỏi thường gặp

niaisement nghĩa là gì?

niaisement (phó từ) nghĩa là khờ khạo, ngớ ngẩn.

niaisement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của niaisement (giọng Pháp chuẩn): /njɛz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.