TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dupe

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dyp/ giọng máy của trình duyệt

dupe nghĩa là người bị lừa, người dễ lừa, bị lừa, bị bịp.

Nghĩa của dupe

Danh từ · giống cái

  1. Người bị lừa; người dễ lừa.

Tính từ

  1. Bị lừa; bị bịp.

Dạng từ của dupe

Đi với mạo từ: une dupe · la dupe

Số nhiềudupes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a person who has been deceived

Câu hỏi thường gặp

dupe nghĩa là gì?

dupe (danh từ, tính từ) nghĩa là người bị lừa, người dễ lừa, bị lừa, bị bịp.

dupe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dupe (giọng Pháp chuẩn): /dyp/.

dupe là giống đực hay giống cái?

dupe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.