dupe
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dyp/ giọng máy của trình duyệt
dupe nghĩa là người bị lừa, người dễ lừa, bị lừa, bị bịp.
Nghĩa của dupe
Danh từ · giống cái
- Người bị lừa; người dễ lừa.
Tính từ
- Bị lừa; bị bịp.
Dạng từ của dupe
Đi với mạo từ: une dupe · la dupe
| Số nhiều | dupes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a person who has been deceived
Câu hỏi thường gặp
dupe nghĩa là gì?
dupe (danh từ, tính từ) nghĩa là người bị lừa, người dễ lừa, bị lừa, bị bịp.
dupe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dupe (giọng Pháp chuẩn): /dyp/.
dupe là giống đực hay giống cái?
dupe là danh từ giống cái (dùng với une, la).