TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

duopole

danh từ giống đực (m)
/dɥɔ.pɔl/ giọng máy của trình duyệt

duopole nghĩa là Tài chính sự song quyền.

Nghĩa của duopole

Danh từ · giống đực

  1. Kinh tế Tài chính sự song quyền.

Dạng từ của duopole

Đi với mạo từ: un duopole · le duopole

Số nhiềuduopoles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ duopoly

Câu hỏi thường gặp

duopole nghĩa là gì?

duopole (danh từ) nghĩa là Tài chính sự song quyền.

duopole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duopole (giọng Pháp chuẩn): /dɥɔ.pɔl/.

duopole là giống đực hay giống cái?

duopole là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.