TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paierie

danh từ giống cái (f)
/pe.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

paierie nghĩa là sở kho bạc.

Nghĩa của paierie

Danh từ · giống cái

  1. Sở kho bạc.

Dạng từ của paierie

Đi với mạo từ: une paierie · la paierie

Câu hỏi thường gặp

paierie nghĩa là gì?

paierie (danh từ) nghĩa là sở kho bạc.

paierie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paierie (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʁi/.

paierie là giống đực hay giống cái?

paierie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.