TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paie

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pɛ/ giọng máy của trình duyệt

paie nghĩa là lương, sự trả lương, sự phát lương.

Nghĩa của paie

Danh từ · giống cái

  1. Lương.
    • La paie des ouvrierslương thợ
  2. Sự trả lương, sự phát lương.
    • Jour de paiengày phát lương

Dạng từ của paie

Đi với mạo từ: une paie · la paie

Số nhiềupaies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paie

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với paie

  • il y a une paie qu'on ne l'a pas vu — đã lâu không thấy nó

Câu ví dụ với paie

  • Le boulot paie bien, mais d'un autre coté, je dois travailler douze heures par jour. Công việc đó lương ổn, nhưng tôi phải làm 12 tiếng một ngày.Tatoeba #479412
  • Je paie d'avance. Tôi trả tiền trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4627979

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pay, salary

Câu hỏi thường gặp

paie nghĩa là gì?

paie (danh từ) nghĩa là lương, sự trả lương, sự phát lương.

paie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paie (giọng Pháp chuẩn): /pɛ/.

paie là giống đực hay giống cái?

paie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.