paie
paie nghĩa là lương, sự trả lương, sự phát lương.
Nghĩa của paie
Danh từ · giống cái
- Lương.
- La paie des ouvrierslương thợ
- Sự trả lương, sự phát lương.
- Jour de paiengày phát lương
Dạng từ của paie
Đi với mạo từ: une paie · la paie
| Số nhiều | paies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paie
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với paie
- il y a une paie qu'on ne l'a pas vu — đã lâu không thấy nó
Câu ví dụ với paie
- Le boulot paie bien, mais d'un autre coté, je dois travailler douze heures par jour. Công việc đó lương ổn, nhưng tôi phải làm 12 tiếng một ngày.Tatoeba #479412
- Je paie d'avance. Tôi trả tiền trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4627979
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pay, salary
Câu hỏi thường gặp
paie nghĩa là gì?
paie (danh từ) nghĩa là lương, sự trả lương, sự phát lương.
paie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paie (giọng Pháp chuẩn): /pɛ/.
paie là giống đực hay giống cái?
paie là danh từ giống cái (dùng với une, la).