mine
mine nghĩa là vẻ mặt, sắc mặt, mỏ.
Nghĩa của mine
Danh từ · giống cái
- Vẻ mặt, sắc mặt. (biên soạn)
- Mỏ (khoáng sản) (biên soạn)
- Mìn. (biên soạn)
- Ruột bút chì. (biên soạn)
Dạng từ của mine
Đi với mạo từ: une mine · la mine
| Số nhiều | mines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mine
Đồng nghĩa
Họ từ của mine
Câu ví dụ với mine
- J'ai fait mine de ne pas comprendre ce qu'il racontait. Tôi đã giả vờ không hiểu anh ấy đang nói gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11619610
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mine (excavation or explosive); pencil lead; piledriver, scorcher
- Danh từ appearance, physical aspect; expression
Câu hỏi thường gặp
mine nghĩa là gì?
mine (danh từ) nghĩa là vẻ mặt, sắc mặt, mỏ.
mine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mine (giọng Pháp chuẩn): /min/.
mine là giống đực hay giống cái?
mine là danh từ giống cái (dùng với une, la).