TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

porte-mine

danh từ giống đực (m)
/pɔʁ.t(ə).min/ giọng máy của trình duyệt

porte-mine nghĩa là bút chì máy.

Nghĩa của porte-mine

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều porte-mine, porte-mines, portemines Bút chì máy.

Dạng từ của porte-mine

Đi với mạo từ: un porte-mine · le porte-mine

Số nhiềuporte-mines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mechanical pencil

Câu hỏi thường gặp

porte-mine nghĩa là gì?

porte-mine (danh từ) nghĩa là bút chì máy.

porte-mine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của porte-mine (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.t(ə).min/.

porte-mine là giống đực hay giống cái?

porte-mine là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.