monnaie
monnaie nghĩa là đồng tiền, tiền, tiền lẻ.
Nghĩa của monnaie
Danh từ · giống cái
- Đồng tiền; tiền; tiền tệ.
- Une pièce de monnaiemột đồng tiền
- Tiền lẻ.
- Changer cent francs pour de la monnaieđổi một trăm frăng lấy tiền lẻ
Dạng từ của monnaie
Đi với mạo từ: une monnaie · la monnaie
| Số nhiều | monnaies |
Họ từ của monnaie
Cụm từ, thành ngữ với monnaie
- battre monnaie — đúc tiền; kiếm tiền
- faire de la monnaie — đổi lấy tiền lẻ
- hôtel des monnaies — sở đúc tiền
- monnaie courante — tiền lưu hành; thường lệ
- monnaie d'appoint, monnaie divisionnaire — tiền lẻ
- monnaie de compte — đồng tiền thanh toán (không có thực chi, dùng để thanh toán)
- monnaie fictive — tiền giấy; tiền quy ước
- monnaie fiduciaire — tiền tín dụng
- papier-monnaie — giấy bạc
- payer en monnaie de singe — hỏi nợ chỉ nhăn nhở cười trừ
- petite monnaie — tiền lẻ
- rendre à quelqu'un la monnaie de sa pièce — ăn miếng trả miếng đối với ai
Câu ví dụ với monnaie
- Voici votre monnaie, les enfants. Tiền lẻ của các chấu đây.Tatoeba #520495
- On a volé mon porte-monnaie. Có người đã lấy cắp chiếc ví của tôi.Tatoeba #1725192
- Gardez la monnaie ! Anh hãy giữ lại tiền lẻ.Tatoeba #450624
- Je n’ai pas de monnaie sur moi. Bây giờ tôi không mang theo tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10862
- As-tu la monnaie d'un dollar ? Bạn có đồng đô la tiền lẻ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1353118
- Avez-vous la monnaie d'un dollar ? Bạn có đồng đô la tiền lẻ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1353119
- Tom a perdu son porte-monnaie. Tom bị mất ví. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2097564
- Je n'ai pas de petite monnaie sur moi. Tôi không mang theo tiền lẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11724773
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ change (money back after a transaction); currency; cash, change (coins, as opposed to notes); coinage
Câu hỏi thường gặp
monnaie nghĩa là gì?
monnaie (danh từ) nghĩa là đồng tiền, tiền, tiền lẻ.
monnaie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monnaie (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɛ/.
monnaie là giống đực hay giống cái?
monnaie là danh từ giống cái (dùng với une, la).