TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monnaie

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mɔ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

monnaie nghĩa là đồng tiền, tiền, tiền lẻ.

Nghĩa của monnaie

Danh từ · giống cái

  1. Đồng tiền; tiền; tiền tệ.
    • Une pièce de monnaiemột đồng tiền
  2. Tiền lẻ.
    • Changer cent francs pour de la monnaieđổi một trăm frăng lấy tiền lẻ

Dạng từ của monnaie

Đi với mạo từ: une monnaie · la monnaie

Số nhiềumonnaies

Họ từ của monnaie

Cụm từ, thành ngữ với monnaie

  • battre monnaie — đúc tiền; kiếm tiền
  • faire de la monnaie — đổi lấy tiền lẻ
  • hôtel des monnaies — sở đúc tiền
  • monnaie courante — tiền lưu hành; thường lệ
  • monnaie d'appoint, monnaie divisionnaire — tiền lẻ
  • monnaie de compte — đồng tiền thanh toán (không có thực chi, dùng để thanh toán)
  • monnaie fictive — tiền giấy; tiền quy ước
  • monnaie fiduciaire — tiền tín dụng
  • papier-monnaie — giấy bạc
  • payer en monnaie de singe — hỏi nợ chỉ nhăn nhở cười trừ
  • petite monnaie — tiền lẻ
  • rendre à quelqu'un la monnaie de sa pièce — ăn miếng trả miếng đối với ai

Câu ví dụ với monnaie

  • Voici votre monnaie, les enfants. Tiền lẻ của các chấu đây.Tatoeba #520495
  • On a volé mon porte-monnaie. Có người đã lấy cắp chiếc ví của tôi.Tatoeba #1725192
  • Gardez la monnaie ! Anh hãy giữ lại tiền lẻ.Tatoeba #450624
  • Je n’ai pas de monnaie sur moi. Bây giờ tôi không mang theo tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10862
  • As-tu la monnaie d'un dollar ? Bạn có đồng đô la tiền lẻ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1353118
  • Avez-vous la monnaie d'un dollar ? Bạn có đồng đô la tiền lẻ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1353119
  • Tom a perdu son porte-monnaie. Tom bị mất ví. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2097564
  • Je n'ai pas de petite monnaie sur moi. Tôi không mang theo tiền lẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11724773

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ change (money back after a transaction); currency; cash, change (coins, as opposed to notes); coinage

Câu hỏi thường gặp

monnaie nghĩa là gì?

monnaie (danh từ) nghĩa là đồng tiền, tiền, tiền lẻ.

monnaie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monnaie (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɛ/.

monnaie là giống đực hay giống cái?

monnaie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.