TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

argent

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/aʁ.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

argent nghĩa là tiền, tiền bạc, bạc.

Nghĩa của argent

Danh từ · giống đực

  1. Tiền, tiền bạc, tiền tài.
    • Payer en argent (opposé à "en nature")trả bằng tiền (trái với "bằng hiện vật")
    • Déposer son argent à la banquegửi tiền vào ngân hàng
    • Argent comptanttiền mặt
    • Gagner de l'argentkiếm tiền
    • Dépenser de l'argenttiêu tiền
    • Recevoir de l'argent, toucher de l'argentnhận tiền, lĩnh tiền
  2. Bạc.
    • Alliages d'argenthợp kim bạc
    • Argent dorébạc mạ vàng
    • Nitrate d'argentnitrat bạc
    • Bijoux en argentnữ trang bằng bạc

Dạng từ của argent

Đi với mạo từ: un argent · l'argent

Số nhiềuargents

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với argent

Đồng nghĩa

Họ từ của argent

Cụm từ, thành ngữ với argent

  • d'argent — (thơ ca) (có) màu trắng, (có) màu bạc; (có) ánh bạc
  • en avoir pour son argent — đáng đồng tiền bỏ ra
  • homme d'argent, femme d'argent — kẻ vụ lợi
  • faire argent de tout — xoay xở đủ cách để kiếm tiền
  • l'argent lui fond dans les mains — hắn chi tiêu rất hoang phí
  • pour de l'argent — vì tiền
  • jeter son argent par les fenêtres — xem fenêtre
  • jouer bon jeu bon argent — có thái độ thẳng thắn
  • prendre qqch pour argent comptant — xem comptant
  • être né avec une cuillère d'argent dans la bouche — sinh ra trong một gia đình giàu có
  • le temps c'est de l'argent — thời giờ là tiền bạc
  • avoir de l'argent — có của, giàu có
  • l'argent ne fait pas le bonheur — tiền bạc không mang lại hạnh phúc
  • vif-argent — thủy ngân

Câu ví dụ với argent

  • Il ramasse l'argent à la pelle. Anh ấy hốt bạc không hết.Tatoeba #529665
  • Je ne veux pas d'argent. Tôi không cần tiền.Tatoeba #782351
  • Elle lui doit une grosse somme d'argent. Cô ấy nợ anh ta một khoản tiền lớn.Tatoeba #3335731
  • Il a économisé de l'argent pour le voyage. Anh ta đã dành dụm tiền cho chuyến đi.Tatoeba #131110
  • Comment es-tu venu en possession de tout cet argent ? Làm thế nào anh sở hữu tất cả số tiền này?Tatoeba #548892
  • Les gens disent qu'il a perdu tout son argent. Người ta đồn rằng anh ta mất hết tiền.Tatoeba #331083
  • L'argent perdu se regagne plus facilement que l'honneur. Mua danh ba vạn, bán danh ba đồng.Tatoeba #626130
  • Tu ferais bien d'épargner de l'argent pour ton mariage. Bạn nên để dành tiền cho cuộc hôn nhân.Tatoeba #180819

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ silver; money, cash; argent (white in heraldry)

Câu hỏi thường gặp

argent nghĩa là gì?

argent (danh từ) nghĩa là tiền, tiền bạc, bạc.

argent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của argent (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ʒɑ̃/.

argent là giống đực hay giống cái?

argent là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.