TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fenêtre

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/fə.nɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

fenêtre nghĩa là cửa sổ.

Nghĩa của fenêtre

Danh từ · giống cái

  1. Cửa sổ.

Dạng từ của fenêtre

Đi với mạo từ: une fenêtre · la fenêtre

Số nhiềufenêtres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fenêtre

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với fenêtre

  • fenêtre vitrée — cửa sổ kính
  • fenêtre ovale — (giải phẫu) học cửa sổ bầu dục
  • boucher une fenêtre à quelqu'un — (thân mật) đấm vào mắt ai
  • faire la fenêtre — (thông tục) đứng cửa sổ chài khách (gái đĩ)
  • jeter son angent par les fenêtres — ném tiền qua cửa sổ, ăn tiêu phung phí
  • ouvrir une fenêtre sur — hé cho thấy

Câu ví dụ với fenêtre

  • Voulez-vous que j'ouvre la fenêtre ? Bạn có muốn tôi mở cửa sổ không?Tatoeba #129045
  • La fenêtre donne sur la cour. Cửa sổ nhìn ra sân.Tatoeba #458828
  • C'est hier que Jack a cassé cette fenêtre. Hôm qua Jack đập vỡ cửa sổ này.Tatoeba #11739
  • C'est la fenêtre qui a été cassée par le jeune garçon. Đây là cửa sổ bị cậu bé làm vỡ.Tatoeba #354349
  • Il est entré par la fenêtre. Anh ấy đã vào bằng cửa sổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #15470
  • Il entra par la fenêtre. Anh ấy đã vào bằng cửa sổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #936563
  • Qui a cassé la fenêtre ? Ai làm vỡ cửa sổ thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1039148
  • J'ai ouvert la fenêtre. Tôi đã mở cửa sổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2390124

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ window

Câu hỏi thường gặp

fenêtre nghĩa là gì?

fenêtre (danh từ) nghĩa là cửa sổ.

fenêtre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fenêtre (giọng Pháp chuẩn): /fə.nɛtʁ/.

fenêtre là giống đực hay giống cái?

fenêtre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.