TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

châssis

danh từ giống đực (m)
/ʃa.si/ giọng máy của trình duyệt

châssis nghĩa là khung, khung gầm.

Nghĩa của châssis

Danh từ · giống đực

  1. Khung.
    • Le châssis d'une fenêtrekhung cửa sổ
    • Châssis porte-film(nhiếp ảnh) hộp phim
  2. Khung gầm (ô tô).
    • un beau châssis(thông tục) một thân hình đẹp (phụ nữ)

Dạng từ của châssis

Đi với mạo từ: un châssis · le châssis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với châssis

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chassis, frame; window

Câu hỏi thường gặp

châssis nghĩa là gì?

châssis (danh từ) nghĩa là khung, khung gầm.

châssis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của châssis (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.si/.

châssis là giống đực hay giống cái?

châssis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.