TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

châsse

danh từ giống cái (f)
/ʃas/ giọng máy của trình duyệt

châsse nghĩa là hòm đựng thánh tích, gọng, khung.

Nghĩa của châsse

Danh từ · giống cái

  1. Hòm đựng thánh tích.
  2. Gọng, khung.
    • La châsse d'un verre de lunettegọng kính
  3. Tiếng lóng, biệt ngữ Con mắt.
    • De belles châssesđôi mắt đẹp

Dạng từ của châsse

Đi với mạo từ: une châsse · la châsse

Số nhiềuchâsses

Họ từ của châsse

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reliquary; coffin

Câu hỏi thường gặp

châsse nghĩa là gì?

châsse (danh từ) nghĩa là hòm đựng thánh tích, gọng, khung.

châsse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của châsse (giọng Pháp chuẩn): /ʃas/.

châsse là giống đực hay giống cái?

châsse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.