châsse
danh từ giống cái (f)
/ʃas/ giọng máy của trình duyệt
châsse nghĩa là hòm đựng thánh tích, gọng, khung.
Nghĩa của châsse
Danh từ · giống cái
- Hòm đựng thánh tích.
- Gọng, khung.
- La châsse d'un verre de lunettegọng kính
- Tiếng lóng, biệt ngữ Con mắt.
- De belles châssesđôi mắt đẹp
Dạng từ của châsse
Đi với mạo từ: une châsse · la châsse
| Số nhiều | châsses |
Họ từ của châsse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reliquary; coffin
Câu hỏi thường gặp
châsse nghĩa là gì?
châsse (danh từ) nghĩa là hòm đựng thánh tích, gọng, khung.
châsse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của châsse (giọng Pháp chuẩn): /ʃas/.
châsse là giống đực hay giống cái?
châsse là danh từ giống cái (dùng với une, la).