châlit
danh từ giống đực (m)
/ʃa.li/ giọng máy của trình duyệt
châlit nghĩa là khung giường.
Nghĩa của châlit
Danh từ · giống đực
- Khung giường.
Dạng từ của châlit
Đi với mạo từ: un châlit · le châlit
| Số nhiều | châlits |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bedstead (originally a large, enclosed wooden structure); bunk bed (especially for military use, or in a concentration camp)
Câu hỏi thường gặp
châlit nghĩa là gì?
châlit (danh từ) nghĩa là khung giường.
châlit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của châlit (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.li/.
châlit là giống đực hay giống cái?
châlit là danh từ giống đực (dùng với un, le).