TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

châlit

danh từ giống đực (m)
/ʃa.li/ giọng máy của trình duyệt

châlit nghĩa là khung giường.

Nghĩa của châlit

Danh từ · giống đực

  1. Khung giường.

Dạng từ của châlit

Đi với mạo từ: un châlit · le châlit

Số nhiềuchâlits
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bedstead (originally a large, enclosed wooden structure); bunk bed (especially for military use, or in a concentration camp)

Câu hỏi thường gặp

châlit nghĩa là gì?

châlit (danh từ) nghĩa là khung giường.

châlit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của châlit (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.li/.

châlit là giống đực hay giống cái?

châlit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.