châle
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃal/ giọng máy của trình duyệt
châle nghĩa là khăn san, khăn choàng vai.
Nghĩa của châle
Danh từ · giống đực
- Khăn san, khăn choàng vai.
- col châlecổ chéo (áo)
Dạng từ của châle
Đi với mạo từ: un châle · le châle
| Số nhiều | châles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shawl
Câu hỏi thường gặp
châle nghĩa là gì?
châle (danh từ) nghĩa là khăn san, khăn choàng vai.
châle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của châle (giọng Pháp chuẩn): /ʃal/.
châle là giống đực hay giống cái?
châle là danh từ giống đực (dùng với un, le).