TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

châle

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃal/ giọng máy của trình duyệt

châle nghĩa là khăn san, khăn choàng vai.

Nghĩa của châle

Danh từ · giống đực

  1. Khăn san, khăn choàng vai.
    • col châlecổ chéo (áo)

Dạng từ của châle

Đi với mạo từ: un châle · le châle

Số nhiềuchâles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shawl

Câu hỏi thường gặp

châle nghĩa là gì?

châle (danh từ) nghĩa là khăn san, khăn choàng vai.

châle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của châle (giọng Pháp chuẩn): /ʃal/.

châle là giống đực hay giống cái?

châle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.