TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

argentin

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/aʁ.ʒɑ̃.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

argentin nghĩa là trong.

Nghĩa của argentin

Tính từ

  1. Trong (như tiếng bạc).
    • Voix argentinetiếng trong, tiếng sang sảng
  2. Thuộc ác-hen-ti-na.

Dạng từ của argentin

Số nhiềuArgentins
Giống cáiArgentine /aʁ.ʒɑ̃.tin/
Giống cái số nhiềuargentines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ silvery; Argentine (from Argentina)
  • Danh từ Argentine, resident or native of Argentina

Câu hỏi thường gặp

argentin nghĩa là gì?

argentin (tính từ) nghĩa là trong.

argentin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của argentin (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ʒɑ̃.tɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.