TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monétaire

/mɔ.ne.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

monétaire nghĩa là Thuộc tiền tệ.

Nghĩa của monétaire

Tính từ

  1. Thuộc tiền tệ.
    • Système monétairehệ thống tiền tệ

Dạng từ của monétaire

Số nhiềumonétaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ monetary, fiscal

Câu hỏi thường gặp

monétaire nghĩa là gì?

monétaire (tính từ) nghĩa là Thuộc tiền tệ.

monétaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monétaire (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ne.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.