monétaire
/mɔ.ne.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
monétaire nghĩa là Thuộc tiền tệ.
Nghĩa của monétaire
Tính từ
- Thuộc tiền tệ.
- Système monétairehệ thống tiền tệ
Dạng từ của monétaire
| Số nhiều | monétaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ monetary, fiscal
Câu hỏi thường gặp
monétaire nghĩa là gì?
monétaire (tính từ) nghĩa là Thuộc tiền tệ.
monétaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monétaire (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ne.tɛʁ/.