monétisation
danh từ giống cái (f)
/mɔnetizasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
monétisation nghĩa là sự tiền tệ hóa.
Nghĩa của monétisation
Danh từ · giống cái
- Sự chuyển thành tiền tệ, sự tiền tệ hóa.
Dạng từ của monétisation
Đi với mạo từ: une monétisation · la monétisation
| Số nhiều | monétisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monetization
Câu hỏi thường gặp
monétisation nghĩa là gì?
monétisation (danh từ) nghĩa là sự tiền tệ hóa.
monétisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monétisation (giọng Pháp chuẩn): /mɔnetizasjɔ̃/.
monétisation là giống đực hay giống cái?
monétisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).