monnayage
danh từ giống đực (m)
/mɔ.nɛ.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt
monnayage nghĩa là sự đúc tiền.
Nghĩa của monnayage
Danh từ · giống đực
- Sự đúc tiền.
- Le monnayage de l'orsự đúc tiền vàng
Dạng từ của monnayage
Đi với mạo từ: un monnayage · le monnayage
| Số nhiều | monnayages |
Cụm từ, thành ngữ với monnayage
- droit de monnayage — (sử học) quyền đúc tiền
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ minting, coin-making; manufacturing of money in general
Câu hỏi thường gặp
monnayage nghĩa là gì?
monnayage (danh từ) nghĩa là sự đúc tiền.
monnayage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monnayage (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɛ.jaʒ/.
monnayage là giống đực hay giống cái?
monnayage là danh từ giống đực (dùng với un, le).