TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

payable

/pɛ.jabl/ giọng máy của trình duyệt

payable nghĩa là phải trả.

Nghĩa của payable

Tính từ

  1. Phải trả.
    • Payable en argentphải trả bằng tiền

Dạng từ của payable

Số nhiềupayables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ payable

Câu hỏi thường gặp

payable nghĩa là gì?

payable (tính từ) nghĩa là phải trả.

payable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của payable (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.jabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.