payable
/pɛ.jabl/ giọng máy của trình duyệt
payable nghĩa là phải trả.
Nghĩa của payable
Tính từ
- Phải trả.
- Payable en argentphải trả bằng tiền
Dạng từ của payable
| Số nhiều | payables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ payable
Câu hỏi thường gặp
payable nghĩa là gì?
payable (tính từ) nghĩa là phải trả.
payable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của payable (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.jabl/.