TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pavée

danh từ giống cái (f)
/pa.ve/ giọng máy của trình duyệt

pavée nghĩa là Cây dương địa hoàng tía.

Nghĩa của pavée

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng địa phương Cây dương địa hoàng tía.

Tính từ

  1. xem pavé — Gạch lát, đá lát, gỗ lát, phiến lát.

Dạng từ của pavée

Đi với mạo từ: une pavée · la pavée

Câu hỏi thường gặp

pavée nghĩa là gì?

pavée (danh từ, tính từ) nghĩa là Cây dương địa hoàng tía.

pavée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pavée (giọng Pháp chuẩn): /pa.ve/.

pavée là giống đực hay giống cái?

pavée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.