pavé
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.ve/ giọng máy của trình duyệt
pavé nghĩa là gạch lát, đá lát, mặt lát, được lát.
Nghĩa của pavé
Danh từ · giống đực
- Gạch lát, đá lát, gỗ lát, phiến lát.
- Mặt lát.
- Mặt đường lát; đường, đường phố.
- Khối, tảng.
- Un véritable pavé de viandemột tảng thịt thực sự
- Thân mật Bài báo lê thê.
- Thân mật Vố bất ngờ, cú bất ngờ.
- Recevoir un rude pavébị một vố bất ngờ đau điếng
- Thân mật Lời khen vụng về.
Tính từ
- Được lát.
Dạng từ của pavé
Đi với mạo từ: un pavé · le pavé
| Số nhiều | pavés |
| Giống cái | pavée |
| Giống cái số nhiều | pavées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pavé
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với pavé
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cobblestone; cobblestone street; parallelepiped; pavé (rectangular food)
Câu hỏi thường gặp
pavé nghĩa là gì?
pavé (danh từ, tính từ) nghĩa là gạch lát, đá lát, mặt lát, được lát.
pavé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pavé (giọng Pháp chuẩn): /pa.ve/.
pavé là giống đực hay giống cái?
pavé là danh từ giống đực (dùng với un, le).