TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pavé

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.ve/ giọng máy của trình duyệt

pavé nghĩa là gạch lát, đá lát, mặt lát, được lát.

Nghĩa của pavé

Danh từ · giống đực

  1. Gạch lát, đá lát, gỗ lát, phiến lát.
  2. Mặt lát.
  3. Mặt đường lát; đường, đường phố.
  4. Khối, tảng.
    • Un véritable pavé de viandemột tảng thịt thực sự
  5. Thân mật Bài báo lê thê.
  6. Thân mật Vố bất ngờ, cú bất ngờ.
    • Recevoir un rude pavébị một vố bất ngờ đau điếng
  7. Thân mật Lời khen vụng về.

Tính từ

  1. Được lát.

Dạng từ của pavé

Đi với mạo từ: un pavé · le pavé

Số nhiềupavés
Giống cáipavée
Giống cái số nhiềupavées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pavé

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với pavé

  • battre le pavé — xem battre
  • être sur le pavé — không nhà không cửa; không nghề nghiệp
  • faire quiter le pavé à quelqu'un — buộc ai phải cút đi
  • le pavé de l'ours — hành động vụng về có thiện ý nhưng tác dụng tai hại
  • mettre sur le pavé — đuổi đi; đẩy vào cảnh nghèo khổ
  • tenir le haut du pavé — xem haut
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cobblestone; cobblestone street; parallelepiped; pavé (rectangular food)

Câu hỏi thường gặp

pavé nghĩa là gì?

pavé (danh từ, tính từ) nghĩa là gạch lát, đá lát, mặt lát, được lát.

pavé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pavé (giọng Pháp chuẩn): /pa.ve/.

pavé là giống đực hay giống cái?

pavé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.