TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brique

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bʁik/ giọng máy của trình duyệt

brique nghĩa là gạch, bánh, có màu gạch.

Nghĩa của brique

Danh từ · giống cái

  1. Gạch.
  2. Bánh (hình hòn gạch).
    • Une brique de savonbánh xà phòng
  3. Tiếng lóng; biệt ngữ Một triệu frăng cũ.
    • bouffer des briques(thông tục) ăn bánh ngáp, không có gì ăn

Tính từ · không đổi

  1. Có màu gạch.
    • Un teint briqueda màu gạch

Dạng từ của brique

Đi với mạo từ: une brique · la brique

Số nhiềubriques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brick (hardened block used for building); carton box (food packaging); doorstop (thick, massive book, large book); ten thousand French francs (one million old francs, ~1524 euros)

Câu hỏi thường gặp

brique nghĩa là gì?

brique (danh từ, tính từ) nghĩa là gạch, bánh, có màu gạch.

brique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brique (giọng Pháp chuẩn): /bʁik/.

brique là giống đực hay giống cái?

brique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.