patate
/pa.tat/ giọng máy của trình duyệt
patate nghĩa là khoai tây.
Nghĩa của patate
Danh từ · giống cái
- Thân mật Khoai tây. (biên soạn)
- Thân mật Patate douce: khoai lang. (biên soạn)
Dạng từ của patate
Đi với mạo từ: une patate · la patate
| Số nhiều | patates |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ellipsis of patate douce; sweet potato; potato; a violent punch during a brawl; a powerful shot or throw
Câu hỏi thường gặp
patate nghĩa là gì?
patate (danh từ) nghĩa là khoai tây.
patate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của patate (giọng Pháp chuẩn): /pa.tat/.
patate là giống đực hay giống cái?
patate là danh từ giống cái (dùng với une, la).