TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patate

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pa.tat/ giọng máy của trình duyệt

patate nghĩa là khoai tây.

Nghĩa của patate

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Khoai tây. (biên soạn)
  2. Thân mật Patate douce: khoai lang. (biên soạn)

Dạng từ của patate

Đi với mạo từ: une patate · la patate

Số nhiềupatates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ellipsis of patate douce; sweet potato; potato; a violent punch during a brawl; a powerful shot or throw

Câu hỏi thường gặp

patate nghĩa là gì?

patate (danh từ) nghĩa là khoai tây.

patate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patate (giọng Pháp chuẩn): /pa.tat/.

patate là giống đực hay giống cái?

patate là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.