TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patatras

/pa.ta.tʁa/ giọng máy của trình duyệt

patatras nghĩa là loảng xoảng.

Nghĩa của patatras

Thán từ

  1. Loảng xoảng!
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ kerplunk

Câu hỏi thường gặp

patatras nghĩa là gì?

patatras (thán từ) nghĩa là loảng xoảng.

patatras phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patatras (giọng Pháp chuẩn): /pa.ta.tʁa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.